0

Dreyfus, Jacques

2002, FR
Tiêu chuẩn
2158.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2158 (2026)Chính thức 2158
17 days ago
Cờ nhanh
2081.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2101 (2026)Chính thức 2081
28 days ago
Cờ chớp
1997.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2004 (2026)Chính thức 1997
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
3.2
2026-04-01
6.2
2026-03-01
12.8
2026-02-01
9.4
2026-02-01
10.4
2026-01-01
5.2
2026-01-01
2.8
2026-05-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-02-01
2026-01-01
2026-01-01
Dreyfus, Jacques — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess