0

Halegua, Dani

1997, FR
Tiêu chuẩn
2197.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2197 (2026)Chính thức 2197
17 days ago
Cờ nhanh
2138.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2219 (2024)Chính thức 2138
28 days ago
Cờ chớp
2105.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2105 (2026)Chính thức 2105
28 days ago

Kết quả gần đây

Halegua, Dani — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess