0

Novik, Maxim

1970, LT

GM

Tiêu chuẩn
2332.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2527 (2003)Chính thức 2332
16 days ago
Cờ nhanh
2349.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2466 (2016)Chính thức 2349
77 days ago
Cờ chớp
2304.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2501 (2015)Chính thức 2304
16 days ago

Kết quả gần đây

Novik, Maxim — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess