0

Grebennikov, Nikolai A.

1978

CM

Tiêu chuẩn
2187.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2225 (2025)Chính thức 2187
17 days ago
Cờ nhanh
2232.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2232 (2018)Chính thức 2232
77 days ago
Cờ chớp

Kết quả gần đây

Grebennikov, Nikolai A. — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess