0

Vardakas, Grigorios

2003, GR
Tiêu chuẩn
2110.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2173 (2022)Chính thức 2110
27 days ago
Cờ nhanh
2107.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2111 (2025)Chính thức 2107
76 days ago
Cờ chớp
1985.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2082 (2025)Chính thức 1985
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Vardakas, Grigorios — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess