0

Villiers, Thomas

1992, GB

CM

Tiêu chuẩn
2220.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2258 (2026)Chính thức 2220
16 days ago
Cờ nhanh
2134.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2134 (2025)Chính thức 2134
76 days ago
Cờ chớp
2101.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2186 (2018)Chính thức 2101
76 days ago

Kết quả gần đây

Villiers, Thomas — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess