0

Putrenko, Kirill

2006

FM

Tiêu chuẩn
2328.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2406 (2023)Chính thức 2328
27 days ago
Cờ nhanh
2234.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2266 (2024)Chính thức 2234
77 days ago
Cờ chớp
2267.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2339 (2025)Chính thức 2267
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ