0

Heiler, Lucas

2001, FR
Tiêu chuẩn
1757.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1769 (2026)Chính thức 1757
77 days ago
Cờ nhanh
1689.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1689 (2025)Chính thức 1689
77 days ago
Cờ chớp

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
5.4
2026-04-01
7.8
2026-04-01
14.4
2026-03-01
8
2026-02-01
13.6
2026-01-01
7.8
2026-05-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
Heiler, Lucas — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess