0

Martinez, Felicien

2001, FR
Tiêu chuẩn
2064.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2079 (2026)Chính thức 2064
17 days ago
Cờ nhanh
2138.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2152 (2026)Chính thức 2138
17 days ago
Cờ chớp
1972.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1983 (2025)Chính thức 1972
17 days ago

Kết quả gần đây

Martinez, Felicien — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess