0

Courceulles, Alex

1991, FR
Tiêu chuẩn
1740.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1748 (2025)Chính thức 1740
77 days ago
Cờ nhanh
1696.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1696 (2024)Chính thức 1696
77 days ago
Cờ chớp
1664.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1690 (2024)Chính thức 1664
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
11.6
2026-04-01
8
2026-05-01
2026-04-01
Courceulles, Alex — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess