0

Auribault, Louis

2010, FR

FM

Tiêu chuẩn
2306.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2306 (2026)Chính thức 2306
77 days ago
Cờ nhanh
2090.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2090 (2026)Chính thức 2090
77 days ago
Cờ chớp
1886.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1886 (2024)Chính thức 1886
77 days ago

Kết quả gần đây

Auribault, Louis — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess