0

Dubkov, Andrej

1984, DE

FM

Tiêu chuẩn
2301.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2375 (2024)Chính thức 2301
76 days ago
Cờ nhanh
2268.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2268 (2025)Chính thức 2268
76 days ago
Cờ chớp
2335.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2346 (2014)Chính thức 2335
76 days ago

Kết quả gần đây

Dubkov, Andrej — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess