0

Verbytski, Oleg

2013, GB
Tiêu chuẩn
2228.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2273 (2026)Chính thức 2228
17 days ago
Cờ nhanh
2169.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2172 (2025)Chính thức 2169
77 days ago
Cờ chớp
2056.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2140 (2025)Chính thức 2056
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Verbytski, Oleg — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess