0

Divrikli, Mert

2006, TR
Tiêu chuẩn
1625.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1648 (2024)Chính thức 1625
16 days ago
Cờ nhanh
1532.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1545 (2024)Chính thức 1532
27 days ago
Cờ chớp
1628.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1723 (2024)Chính thức 1628
76 days ago

Kết quả gần đây

Divrikli, Mert — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess