0

Doygun, Lena

2015, TR
Tiêu chuẩn
1763.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1780 (2026)Chính thức 1763
77 days ago
Cờ nhanh
1559.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1562 (2025)Chính thức 1559
77 days ago
Cờ chớp
1536.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1552 (2025)Chính thức 1536
77 days ago

Kết quả gần đây

Doygun, Lena — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess