0

Yongjie, Hu

2011, ES
Tiêu chuẩn
2042.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2098 (2026)Chính thức 2042
17 days ago
Cờ nhanh
1900.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1970 (2026)Chính thức 1900
28 days ago
Cờ chớp
1780.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1783 (2024)Chính thức 1780
78 days ago

Kết quả gần đây

Yongjie, Hu — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess