0

Roupioz, Lottfi

1995, FR
Tiêu chuẩn
1699.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1873 (2025)Chính thức 1699
77 days ago
Cờ nhanh
1745.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1799 (2025)Chính thức 1745
28 days ago
Cờ chớp
1823.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1894 (2025)Chính thức 1823
28 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
4.4
2026-05-01
9.6
2026-04-01
1.6
2026-03-01
20.4
2026-02-01
28.4
2026-01-01
16.8
2026-06-01
2026-05-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
Roupioz, Lottfi — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess