0

Hrytseniuk, Yanislav

2000, UA
Tiêu chuẩn
1957.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1963 (2025)Chính thức 1957
77 days ago
Cờ nhanh
1954.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1954 (2026)Chính thức 1954
77 days ago
Cờ chớp
1999.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1999 (2026)Chính thức 1999
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ