0

Li, Junrong

2011, ES
Tiêu chuẩn
1548.2
27.2
Đỉnh cao sự nghiệp 1560 (2025)Chính thức 1521
17 days ago
Cờ nhanh
1543.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1557 (2025)Chính thức 1543
28 days ago
Cờ chớp
1644.4
4.4
Đỉnh cao sự nghiệp 1640 (2026)Chính thức 1640
78 days ago

Kết quả gần đây

Li, Junrong — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess