0

Galyanin, Mikhail

2004, RU
Tiêu chuẩn
1671.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1685 (2026)Chính thức 1671
17 days ago
Cờ nhanh
1779.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1788 (2025)Chính thức 1779
77 days ago
Cờ chớp
1603.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1603 (2025)Chính thức 1603
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
7.2
2026-04-01
12.4
2026-01-01
89.6
Perm Open Standard July 2026chess-results.com7.2
2026-08-01
2026-04-01
2026-01-01
Galyanin, Mikhail — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess