0

Groizeleau, Hugo

1993, FR
Tiêu chuẩn
1534.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1563 (2026)Chính thức 1534
16 days ago
Cờ nhanh
1600.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1732 (2026)Chính thức 1600
16 days ago
Cờ chớp
1510.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1534 (2025)Chính thức 1510
16 days ago

Kết quả gần đây

Groizeleau, Hugo — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess