0

Greissler, Raphael

2009, FR
Tiêu chuẩn
2089.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2110 (2026)Chính thức 2089
76 days ago
Cờ nhanh
1860.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1860 (2024)Chính thức 1860
76 days ago
Cờ chớp
1922.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2024 (2025)Chính thức 1922
76 days ago

Kết quả gần đây

Greissler, Raphael — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess