Greissler, Raphael
2009, FR
Tiêu chuẩn
2089.0
Cờ nhanh
1860.0
Cờ chớp
1922.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-03-01
Team 2026 - Nationale 3 r6FIDE↑24.4
2026-03-01
2026-02-01
Team 2026 - Nationale 3 r5FIDE↑0.4
2026-02-01
2026-01-01
