0

Guerguil, Maxence

2005, FR
Tiêu chuẩn
1650.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1666 (2026)Chính thức 1650
28 days ago
Cờ nhanh
1705.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1748 (2026)Chính thức 1705
28 days ago
Cờ chớp
1747.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1747 (2026)Chính thức 1747
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
19.4
2026-04-01
22.4
2026-03-01
16.4
2026-02-01
15.4
2026-01-01
3.6
2026-05-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
Guerguil, Maxence — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess