Mei, Nicola
1992, IT
Tiêu chuẩn
1742.0
Cờ nhanh
1850.0
Cờ chớp
1728.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
OP 3 Under 1800 a BolognaFIDE↑34.8
2026-06-01
WE 3 Citta' di Todi - BFIDE↑17.2
2026-05-01
2026-04-01
WE 4 Citta' di Gubbio - CFIDE↑66.8
2026-04-01
OP 2 Under 1800FIDE↑70
2026-03-01
2026-03-01
2026-02-01
