0

Gadzhiev, Ruslan

2012

FM

Tiêu chuẩn
2384.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2384 (2026)Chính thức 2384
17 days ago
Cờ nhanh
2279.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2308 (2025)Chính thức 2279
28 days ago
Cờ chớp
2304.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2329 (2024)Chính thức 2304
28 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
3.4
2026-06-01
12.2
2026-04-01
7.6
2026-03-01
19.6
2026-01-01
11
2026-08-01
2026-06-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-01-01