Boykov, Artemiy Aleks
2014, RU
Tiêu chuẩn
1819.0
Cờ nhanh
1913.0
Cờ chớp
1947.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
Team B15 chess 2026FIDE↓28.8
2026-06-01
PFO championship 2026 - menFIDE↑47.2
2026-05-01
Saratov Region Championship 2026FIDE↑6.4
2026-04-01
A.A. Zakharov Memorial 2025FIDE↑84
2026-01-01
