0

Rakhimkulov, Askar

2013
Tiêu chuẩn
2136.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2136 (2026)Chính thức 2136
16 days ago
Cờ nhanh
1907.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2083 (2026)Chính thức 1907
76 days ago
Cờ chớp
1926.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1972 (2025)Chính thức 1926
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
145.6
2026-05-01
4.8
2026-03-01
12.8
2026-02-01
27.2
2026-08-01
2026-05-01
2026-03-01
2026-02-01