0

Dryzhinin, Kirill

2014, RU
Tiêu chuẩn
1976.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1976 (2026)Chính thức 1976
17 days ago
Cờ nhanh
2023.0
58
Đỉnh cao sự nghiệp 2129 (2026)Chính thức 1965
77 days ago
Cờ chớp
1949.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2088 (2025)Chính thức 1949
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
9.6
2026-06-01
32.4
2026-03-01
124.4
Perm Open Standard July 2026chess-results.com9.6
2026-08-01
2026-06-01
2026-03-01
Dryzhinin, Kirill — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess