0

Taillade, Laurent

1975, FR
Tiêu chuẩn
1652.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1652 (2026)Chính thức 1652
78 days ago
Cờ nhanh
1444.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1564 (2026)Chính thức 1444
28 days ago
Cờ chớp
1521.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1521 (2026)Chính thức 1521
78 days ago

Kết quả gần đây

Taillade, Laurent — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess