0

Lau, Sau Ching

2000, MY
Tiêu chuẩn
1956.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1956 (2026)Chính thức 1956
76 days ago
Cờ nhanh
1856.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1857 (2025)Chính thức 1856
76 days ago
Cờ chớp
1810.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1833 (2025)Chính thức 1810
76 days ago

Kết quả gần đây

Lau, Sau Ching — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess