0

Lee, Yun Rui

2011, MY
Tiêu chuẩn
2044.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2079 (2026)Chính thức 2044
27 days ago
Cờ nhanh
1963.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1974 (2026)Chính thức 1963
16 days ago
Cờ chớp
1955.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1977 (2026)Chính thức 1955
27 days ago

Kết quả gần đây

Lee, Yun Rui — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess