0

Israel, Gregory

1971, FR
Tiêu chuẩn
1981.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2186 (2006)Chính thức 1981
78 days ago
Cờ nhanh
2028.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2031 (2022)Chính thức 2028
78 days ago
Cờ chớp
1987.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1987 (2026)Chính thức 1987
28 days ago

Kết quả gần đây

Israel, Gregory — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess