0

Strugnell, Carl

1981, GB

FM

Tiêu chuẩn
2138.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2334 (2017)Chính thức 2138
17 days ago
Cờ nhanh
2200.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2321 (2017)Chính thức 2200
77 days ago
Cờ chớp
2159.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2236 (2012)Chính thức 2159
77 days ago

Kết quả gần đây

Strugnell, Carl — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess