0

Voilque, Rudy

1979, FR
Tiêu chuẩn
1759.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1763 (2025)Chính thức 1759
28 days ago
Cờ nhanh
1788.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1788 (2026)Chính thức 1788
77 days ago
Cờ chớp
1729.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1729 (2024)Chính thức 1729
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
4
2026-03-01
14.2
2026-01-01
11.4
2026-05-01
2026-03-01
2026-01-01
Voilque, Rudy — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess