0

Dyboff, Alexandre

1995, FR
Tiêu chuẩn
1410.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1554 (2025)Chính thức 1410
28 days ago
Cờ nhanh
1457.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1520 (2024)Chính thức 1457
28 days ago
Cờ chớp
1500.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1500 (2026)Chính thức 1500
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
Dyboff, Alexandre — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess