0

Semet-Roudenko, Alexandre

2011, FR
Tiêu chuẩn
1442.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1496 (2024)Chính thức 1442
77 days ago
Cờ nhanh
1540.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1587 (2024)Chính thức 1540
77 days ago
Cờ chớp
1451.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1467 (2026)Chính thức 1451
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
12.8
2026-04-01
Semet-Roudenko, Alexandre — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess