0

Rigot, Hugues

1983, FR
Tiêu chuẩn
1604.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1636 (2025)Chính thức 1604
77 days ago
Cờ nhanh
1525.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1525 (2025)Chính thức 1525
77 days ago
Cờ chớp

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
25.2
2026-04-01
20.8
2026-04-01
26.8
2026-02-01
9.2
2026-01-01
23.2
2026-05-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-02-01
2026-01-01
Rigot, Hugues — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess