0

Istvanovszki, Martin

1992, HU

FM

Tiêu chuẩn
2288.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2352 (2022)Chính thức 2288
78 days ago
Cờ nhanh
2325.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2341 (2019)Chính thức 2325
78 days ago
Cờ chớp
2345.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2345 (2020)Chính thức 2345
78 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ