0

Nagy, Gabor

1994, HU

GM

Tiêu chuẩn
2437.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2535 (2021)Chính thức 2437
16 days ago
Cờ nhanh
2531.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2534 (2019)Chính thức 2531
77 days ago
Cờ chớp
2530.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2570 (2015)Chính thức 2530
27 days ago

Kết quả gần đây

Nagy, Gabor — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess