0

Mondi, Alex

2010, FR
Tiêu chuẩn
1788.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1847 (2025)Chính thức 1788
77 days ago
Cờ nhanh
1727.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1746 (2024)Chính thức 1727
77 days ago
Cờ chớp

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-04-01
12.4
2026-03-01
27.6
2026-02-01
10.4
2026-01-01
9.6
2026-01-01
10.4
2026-01-01
8.4
2026-04-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
2026-01-01
2026-01-01
Mondi, Alex — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess