0

Granaldi, Alessandro

1979, IT
Tiêu chuẩn
2046.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2139 (2019)Chính thức 2046
77 days ago
Cờ nhanh
2131.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2187 (2026)Chính thức 2131
17 days ago
Cờ chớp
2120.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2133 (2024)Chính thức 2120
77 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-05-01
28.8
2026-04-01
20.8
2026-04-01
21.8
2026-03-01
23.6
2026-01-01
16
2026-05-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-01-01