0

Peng, Xiongjian

2000, CN

GM

Tiêu chuẩn
2517.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2526 (2026)Chính thức 2517
17 days ago
Cờ nhanh
2375.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2448 (2018)Chính thức 2375
28 days ago
Cờ chớp
2411.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2411 (2026)Chính thức 2411
28 days ago

Kết quả gần đây

Peng, Xiongjian — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess