0

Daka, Justin

1988, ZM
Tiêu chuẩn
2196.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2281 (2025)Chính thức 2196
16 days ago
Cờ nhanh
2185.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2185 (2026)Chính thức 2185
27 days ago
Cờ chớp
2178.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2178 (2026)Chính thức 2178
76 days ago

Kết quả gần đây

Daka, Justin — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess