0

Sanna, Yuri

1995, IT
Tiêu chuẩn
1892.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2039 (2020)Chính thức 1892
16 days ago
Cờ nhanh
1991.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1991 (2025)Chính thức 1991
76 days ago
Cờ chớp
1962.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2001 (2019)Chính thức 1962
76 days ago

Kết quả gần đây

Ngày
Giải đấu
Δ
2026-06-01
34.4
2026-05-01
24
2026-04-01
8.6
2026-06-01
2026-05-01
2026-04-01
Sanna, Yuri — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess