0

Bogosavljevic, Boban

1988, RS

GM

Tiêu chuẩn
2451.4
17.6
Đỉnh cao sự nghiệp 2569 (2010)Chính thức 2469
78 days ago
Cờ nhanh
2581.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2614 (2021)Chính thức 2581
78 days ago
Cờ chớp
2480.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2599 (2016)Chính thức 2480
78 days ago

Kết quả gần đây

Bogosavljevic, Boban — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess