0

Mihajlovic, Pavle

1992, RS
Tiêu chuẩn
1845.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1969 (2023)Chính thức 1845
16 days ago
Cờ nhanh
1903.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1969 (2024)Chính thức 1903
77 days ago
Cờ chớp
1897.0
Đỉnh cao sự nghiệp 1945 (2025)Chính thức 1897
16 days ago

Kết quả gần đây

Mihajlovic, Pavle — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess