Verkholantcev, Andrei
2009, ES
CM
Tiêu chuẩn
2266.0
Cờ nhanh
2061.0
Cờ chớp
2204.0
Kết quả gần đây
Ngày
Giải đấu
Δ
2026-08-01
Autonomico Absoluto 2026FIDE↓3.6
2026-06-01
Division de Honor FACV 2026 Rondas 6FIDE↑21.6
2026-04-01
2026-04-01
2026-04-01
2026-03-01
2026-03-01
2026-02-01
2026-01-01
