0

Budisavljevic, Luka

2004, RS

GM

Tiêu chuẩn
2493.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2524 (2022)Chính thức 2493
76 days ago
Cờ nhanh
2432.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2461 (2024)Chính thức 2432
76 days ago
Cờ chớp
2448.0
Đỉnh cao sự nghiệp 2464 (2025)Chính thức 2448
16 days ago

Kết quả gần đây

Budisavljevic, Luka — hệ số FIDE trực tiếp, ván đấu & lịch sử | World Chess