Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
‹
Back
Completed
Airport IM-Turnier 2025
Standard
·
90+30
·
10 players
Data sources
FIDE
Format
Round-robin
Rounds
9
Time control
Standard 90+30
Rating type
Standard
Director / arbiter
Brugger, Hans (GER)
Rated period
February 1, 2026
Standings
#
Player
K
Start
Points
Δ
Live
1
KR
IM
Koellner, Ruben Gideon
—
2277
7
−1.0
2531
2
PN
IM
Petriashvili, Nikoloz
—
2277
7
+0.5
2511
3
ZE
FM
Zuferi, Enis
—
2291
5.5
+4.0
2372
4
H
Hemanth Raam
—
2301
5
+21.2
2249
5
ZR
IM
Zysk, Robert
—
2287
4.5
−9.8
2349
6
WE
FM
Wunderlich, Elias
—
2293
4.5
−6.4
2194
7
LP
FM
Logvinov, Petro
—
2311
3.5
+12.0
2167
8
SL
FM
Stoettner, Lukas
—
2303
3.5
−6.0
2310
9
D
CM
Darshan G
—
2311
3.5
+63.6
2185
10
WR
Walter, Richard
—
2310
1
−80.0
2223
1
KR
IM
Koellner, Ruben Gideon
Start 2277 · Live 2531
7
−1.0
2
PN
IM
Petriashvili, Nikoloz
Start 2277 · Live 2511
7
+0.5
3
ZE
FM
Zuferi, Enis
Start 2291 · Live 2372
5.5
+4.0
4
H
Hemanth Raam
Start 2301 · Live 2249
5
+21.2
5
ZR
IM
Zysk, Robert
Start 2287 · Live 2349
4.5
−9.8
6
WE
FM
Wunderlich, Elias
Start 2293 · Live 2194
4.5
−6.4
7
LP
FM
Logvinov, Petro
Start 2311 · Live 2167
3.5
+12.0
8
SL
FM
Stoettner, Lukas
Start 2303 · Live 2310
3.5
−6.0
9
D
CM
Darshan G
Start 2311 · Live 2185
3.5
+63.6
10
WR
Walter, Richard
Start 2310 · Live 2223
1
−80.0