Tin tức
Sảnh
Giải đấu
Câu đố
Lớp bậc thầy
Hệ số trực tiếp
Câu lạc bộ
Cửa hàng
Đăng ký miễn phí
Ván cờ đang chơi
Tất cả ván của tôi
Bắt đầu ván mới và cạnh tranh xếp hạng FIDE Online và Worldchess, hoặc mời bạn bè và luyện tập thoải mái!
Ván mới
Thông báo
Không có thông báo
0
Đăng nhập
Đăng ký
‹
Back
Completed
TSF Klubbmesterskap 2026 Gr A R 2-4
Standard
·
90+30
·
10 players
Data sources
FIDE
Format
Round-robin
Rounds
4
Time control
Standard 90+30
Rating type
Standard
Director / arbiter
Kolas, Tore (NOR)
Rated period
March 1, 2026
Standings
#
Player
K
Start
Points
Δ
Live
1
HS
Hynne, Sigurd
—
1724
3
+28.0
1819
2
MM
Mitsem, Morten
—
1714
2.5
+20.0
1703
3
LK
Lavergren, Karl Ivar
—
1740
2.5
+22.2
1764
4
AA
Alkhalifa, Abdulaziz
—
1711
2
+1.6
1779
5
HT
Hjerpbakk, Terje
—
1747
1.5
+5.2
1745
6
JM
Jakobsson, Magnus
—
1750
1
−9.4
1724
7
DL
Damjanic-Fistrek, Leon
—
1723
1
−26.8
1715
8
OP
Ostgaard, Pal Inge
—
1711
1
−10.2
1690
9
OK
Odegaard, Karl Eirik
—
1743
0.5
−17.0
1642
10
BJ
Brekke, John Ivar
—
1752
0
−26.2
1677
1
HS
Hynne, Sigurd
Start 1724 · Live 1819
3
+28.0
2
MM
Mitsem, Morten
Start 1714 · Live 1703
2.5
+20.0
3
LK
Lavergren, Karl Ivar
Start 1740 · Live 1764
2.5
+22.2
4
AA
Alkhalifa, Abdulaziz
Start 1711 · Live 1779
2
+1.6
5
HT
Hjerpbakk, Terje
Start 1747 · Live 1745
1.5
+5.2
6
JM
Jakobsson, Magnus
Start 1750 · Live 1724
1
−9.4
7
DL
Damjanic-Fistrek, Leon
Start 1723 · Live 1715
1
−26.8
8
OP
Ostgaard, Pal Inge
Start 1711 · Live 1690
1
−10.2
9
OK
Odegaard, Karl Eirik
Start 1743 · Live 1642
0.5
−17.0
10
BJ
Brekke, John Ivar
Start 1752 · Live 1677
0
−26.2